| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
drop
|
Phiên âm: /drɒp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thả rơi, làm rơi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động để vật gì đó rơi xuống |
Be careful not to drop the glass |
Cẩn thận đừng làm rơi cái ly |
| 2 |
Từ:
dropped
|
Phiên âm: /drɒpt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã thả, đã rơi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã xảy ra |
He dropped the keys on the floor |
Anh ấy đã làm rơi chìa khóa xuống sàn |
| 3 |
Từ:
dropping
|
Phiên âm: /ˈdrɒpɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang rơi, đang thả | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động rơi hoặc thả đang diễn ra |
She is dropping the ball |
Cô ấy đang thả quả bóng |
| 4 |
Từ:
drops
|
Phiên âm: /drɒps/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giọt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng chất lỏng nhỏ, hình giọt |
There are drops of water on the window |
Có những giọt nước trên cửa sổ |
| 5 |
Từ:
dropout
|
Phiên âm: /ˈdrɒpaʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người bỏ học, bỏ cuộc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người từ bỏ việc học hoặc một hoạt động |
He became a college dropout |
Anh ấy trở thành người bỏ học đại học |
| 6 |
Từ:
dropper
|
Phiên âm: /ˈdrɒpər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ống nhỏ giọt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ dụng cụ nhỏ giọt |
Use a dropper to add medicine to the bottle |
Dùng ống nhỏ giọt để thêm thuốc vào chai |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||