| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
driveway
|
Phiên âm: /ˈdraɪvweɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lối xe vào; đường xe chạy vào nhà | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lối dẫn từ đường vào nhà/ga-ra |
Ví dụ: The car is parked in the driveway
Chiếc xe được đậu ở lối xe vào nhà |
Chiếc xe được đậu ở lối xe vào nhà |
| 2 |
2
driveways
|
Phiên âm: /ˈdraɪvweɪz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các lối xe vào | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Snow covered all the driveways
Tuyết phủ kín các lối xe vào |
Tuyết phủ kín các lối xe vào |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||