| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
drift
|
Phiên âm: /drɪft/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trôi dạt; dạt đi | Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển chậm không kiểm soát |
Ví dụ: The boat drifted away
Con thuyền trôi dạt đi |
Con thuyền trôi dạt đi |
| 2 |
2
drift
|
Phiên âm: /drɪft/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trôi dạt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình trôi |
Ví dụ: Snow drift blocked the road
Tuyết dạt chặn đường |
Tuyết dạt chặn đường |
| 3 |
3
drifting
|
Phiên âm: /ˈdrɪftɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trôi dạt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả chuyển động |
Ví dụ: Drifting clouds filled the sky
Những đám mây trôi lững lờ |
Những đám mây trôi lững lờ |
| 4 |
4
drifter
|
Phiên âm: /ˈdrɪftər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người lang bạt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sống không ổn định |
Ví dụ: He lived as a drifter
Anh ấy sống như một kẻ lang bạt |
Anh ấy sống như một kẻ lang bạt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||