Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dresser là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dresser trong tiếng Anh

dresser /ˈdrɛsə/
- (n) : chạn bát đĩa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dresser: Tủ đựng bát đĩa

Dresser là tủ có kệ trên để trưng bát đĩa và ngăn dưới để lưu trữ.

  • The plates are displayed on the dresser. (Bát đĩa được trưng bày trên tủ.)
  • The dresser is made of oak wood. (Tủ làm bằng gỗ sồi.)
  • They keep cutlery in the dresser drawers. (Họ cất dao thìa trong ngăn kéo của tủ.)

Bảng biến thể từ "dresser"

1 dress
Phiên âm: /drɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Váy Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại trang phục mặc cho phụ nữ hoặc trẻ em

Ví dụ:

She bought a new dress for the party

Cô ấy mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc

2 dress
Phiên âm: /drɛs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mặc quần áo, ăn mặc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động mặc trang phục hoặc chuẩn bị quần áo

Ví dụ:

She dressed quickly for work

Cô ấy mặc đồ nhanh để đi làm

3 dressed
Phiên âm: /drɛst/ Loại từ: Động từ quá khứ/Tính từ Nghĩa: Đã mặc, ăn mặc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã hoàn tất việc mặc quần áo

Ví dụ:

He dressed warmly before going out

Anh ấy đã mặc đồ ấm trước khi ra ngoài

4 dressing
Phiên âm: /ˈdrɛsɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ V-ing Nghĩa: Sốt trộn, đang mặc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang mặc đồ hoặc phần sốt trong món ăn

Ví dụ:

She is dressing the salad with olive oil

Cô ấy đang trộn salad với dầu ô liu

5 dresser
Phiên âm: /ˈdrɛsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tủ quần áo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại tủ đựng quần áo

Ví dụ:

She keeps her clothes in the dresser

Cô ấy giữ quần áo trong tủ

6 dressed-up
Phiên âm: /drɛst ʌp/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ăn mặc đẹp, trang trọng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người ăn mặc chỉnh tề hoặc cho dịp đặc biệt

Ví dụ:

The children were all dressed-up for the ceremony

Các em nhỏ đều ăn mặc đẹp cho buổi lễ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!