| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
doubt
|
Phiên âm: /daʊt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nghi ngờ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái không chắc chắn hoặc nghi ngờ |
There is no doubt about his honesty |
Không có gì nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy |
| 2 |
Từ:
doubt
|
Phiên âm: /daʊt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nghi ngờ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động không tin tưởng hoặc hoài nghi |
I doubt that he will come on time |
Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ |
| 3 |
Từ:
doubted
|
Phiên âm: /daʊtɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã nghi ngờ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nghi ngờ đã xảy ra |
She doubted his intentions |
Cô ấy đã nghi ngờ ý định của anh ấy |
| 4 |
Từ:
doubting
|
Phiên âm: /ˈdaʊtɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang nghi ngờ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nghi ngờ đang diễn ra |
He is doubting the accuracy of the report |
Anh ấy đang nghi ngờ độ chính xác của báo cáo |
| 5 |
Từ:
doubtful
|
Phiên âm: /ˈdaʊtfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy nghi ngờ, không chắc chắn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự việc hoặc người không chắc chắn |
She looked doubtful about the plan |
Cô ấy trông đầy nghi ngờ về kế hoạch |
| 6 |
Từ:
doubtfully
|
Phiên âm: /ˈdaʊtfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nghi ngờ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra với sự nghi ngờ |
He shook his head doubtfully |
Anh ấy lắc đầu một cách nghi ngờ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||