| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dosage
|
Phiên âm: /ˈdəʊsɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Liều dùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thuốc được khuyến nghị |
Ví dụ: The correct dosage is important
Liều dùng đúng rất quan trọng |
Liều dùng đúng rất quan trọng |
| 2 |
2
dose
|
Phiên âm: /dəʊs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Liều lượng | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế để chỉ lượng thuốc dùng |
Ví dụ: Take one dose daily
Uống một liều mỗi ngày |
Uống một liều mỗi ngày |
| 3 |
3
dose
|
Phiên âm: /dəʊs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho dùng thuốc | Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó uống thuốc |
Ví dụ: The nurse dosed the patient
Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc |
Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc |
| 4 |
4
dosed
|
Phiên âm: /dəʊst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã cho liều | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He was dosed with antibiotics
Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh |
Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||