Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dosage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dosage trong tiếng Anh

dosage /ˈdəʊsɪdʒ/
- Danh từ : Liều dùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dosage"

1 dosage
Phiên âm: /ˈdəʊsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Liều dùng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thuốc được khuyến nghị

Ví dụ:

The correct dosage is important

Liều dùng đúng rất quan trọng

2 dose
Phiên âm: /dəʊs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Liều lượng Ngữ cảnh: Dùng trong y tế để chỉ lượng thuốc dùng

Ví dụ:

Take one dose daily

Uống một liều mỗi ngày

3 dose
Phiên âm: /dəʊs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho dùng thuốc Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó uống thuốc

Ví dụ:

The nurse dosed the patient

Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc

4 dosed
Phiên âm: /dəʊst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã cho liều Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He was dosed with antibiotics

Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!