Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dose là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dose trong tiếng Anh

dose /dəʊs/
- noun : liều thuốc, liều lượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dose: Liều lượng

Dose là danh từ chỉ lượng thuốc hoặc chất cần dùng một lần; là động từ nghĩa là cho ai uống/liều lượng nhất định.

  • Take one dose of this medicine every six hours. (Uống một liều thuốc này mỗi sáu giờ.)
  • The doctor adjusted the dose for the patient. (Bác sĩ điều chỉnh liều cho bệnh nhân.)
  • He was dosed with antibiotics. (Anh ấy được cho uống kháng sinh.)

Bảng biến thể từ "dose"

1 dosage
Phiên âm: /ˈdəʊsɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Liều dùng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thuốc được khuyến nghị

Ví dụ:

The correct dosage is important

Liều dùng đúng rất quan trọng

2 dose
Phiên âm: /dəʊs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Liều lượng Ngữ cảnh: Dùng trong y tế để chỉ lượng thuốc dùng

Ví dụ:

Take one dose daily

Uống một liều mỗi ngày

3 dose
Phiên âm: /dəʊs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho dùng thuốc Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó uống thuốc

Ví dụ:

The nurse dosed the patient

Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc

4 dosed
Phiên âm: /dəʊst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã cho liều Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

He was dosed with antibiotics

Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh

Danh sách câu ví dụ:

a high/low/lethal dose

liều lượng cao / thấp / gây chết người

Ôn tập Lưu sổ

Repeat the dose after 12 hours if necessary.

Lặp lại liều sau 12 giờ nếu cần.

Ôn tập Lưu sổ

Take a single dose at bedtime to help you sleep.

Uống một liều duy nhất trước khi đi ngủ để giúp bạn dễ ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

I always take my daily dose of vitamin C.

Tôi luôn uống vitamin C hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

A dose of flu kept me off work.

Một đợt cúm khiến tôi phải nghỉ làm.

Ôn tập Lưu sổ

Workers at the nuclear plant were exposed to high doses of radiation.

Công nhân tại nhà máy hạt nhân bị nhiễm phóng xạ liều cao.

Ôn tập Lưu sổ

I can cope with her in small doses (= for short amounts of time).

Tôi có thể đối phó với cô ấy với liều lượng nhỏ (= trong một khoảng thời gian ngắn).

Ôn tập Lưu sổ

The film also contains a hefty dose of comedy.

Bộ phim cũng chứa một liều lượng lớn hài kịch.

Ôn tập Lưu sổ

He got through the housework like a dose of salts.

Anh ấy hoàn thành công việc nhà như một liều thuốc muối.

Ôn tập Lưu sổ

The nurse will administer the correct dose.

Y tá sẽ tiêm đúng liều lượng.

Ôn tập Lưu sổ

a strong dose of painkillers

liều thuốc giảm đau mạnh

Ôn tập Lưu sổ

patients who receive high doses of this drug

bệnh nhân dùng liều cao của thuốc này

Ôn tập Lưu sổ