dose: Liều lượng
Dose là danh từ chỉ lượng thuốc hoặc chất cần dùng một lần; là động từ nghĩa là cho ai uống/liều lượng nhất định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dosage
|
Phiên âm: /ˈdəʊsɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Liều dùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lượng thuốc được khuyến nghị |
Ví dụ: The correct dosage is important
Liều dùng đúng rất quan trọng |
Liều dùng đúng rất quan trọng |
| 2 |
2
dose
|
Phiên âm: /dəʊs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Liều lượng | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế để chỉ lượng thuốc dùng |
Ví dụ: Take one dose daily
Uống một liều mỗi ngày |
Uống một liều mỗi ngày |
| 3 |
3
dose
|
Phiên âm: /dəʊs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho dùng thuốc | Ngữ cảnh: Dùng khi cho ai đó uống thuốc |
Ví dụ: The nurse dosed the patient
Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc |
Y tá cho bệnh nhân dùng thuốc |
| 4 |
4
dosed
|
Phiên âm: /dəʊst/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã cho liều | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: He was dosed with antibiotics
Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh |
Anh ấy đã được cho dùng kháng sinh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a high/low/lethal dose
liều lượng cao / thấp / gây chết người |
liều lượng cao / thấp / gây chết người | |
| 2 |
Repeat the dose after 12 hours if necessary.
Lặp lại liều sau 12 giờ nếu cần. |
Lặp lại liều sau 12 giờ nếu cần. | |
| 3 |
Take a single dose at bedtime to help you sleep.
Uống một liều duy nhất trước khi đi ngủ để giúp bạn dễ ngủ. |
Uống một liều duy nhất trước khi đi ngủ để giúp bạn dễ ngủ. | |
| 4 |
I always take my daily dose of vitamin C.
Tôi luôn uống vitamin C hàng ngày. |
Tôi luôn uống vitamin C hàng ngày. | |
| 5 |
A dose of flu kept me off work.
Một đợt cúm khiến tôi phải nghỉ làm. |
Một đợt cúm khiến tôi phải nghỉ làm. | |
| 6 |
Workers at the nuclear plant were exposed to high doses of radiation.
Công nhân tại nhà máy hạt nhân bị nhiễm phóng xạ liều cao. |
Công nhân tại nhà máy hạt nhân bị nhiễm phóng xạ liều cao. | |
| 7 |
I can cope with her in small doses (= for short amounts of time).
Tôi có thể đối phó với cô ấy với liều lượng nhỏ (= trong một khoảng thời gian ngắn). |
Tôi có thể đối phó với cô ấy với liều lượng nhỏ (= trong một khoảng thời gian ngắn). | |
| 8 |
The film also contains a hefty dose of comedy.
Bộ phim cũng chứa một liều lượng lớn hài kịch. |
Bộ phim cũng chứa một liều lượng lớn hài kịch. | |
| 9 |
He got through the housework like a dose of salts.
Anh ấy hoàn thành công việc nhà như một liều thuốc muối. |
Anh ấy hoàn thành công việc nhà như một liều thuốc muối. | |
| 10 |
The nurse will administer the correct dose.
Y tá sẽ tiêm đúng liều lượng. |
Y tá sẽ tiêm đúng liều lượng. | |
| 11 |
a strong dose of painkillers
liều thuốc giảm đau mạnh |
liều thuốc giảm đau mạnh | |
| 12 |
patients who receive high doses of this drug
bệnh nhân dùng liều cao của thuốc này |
bệnh nhân dùng liều cao của thuốc này |