| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dollar
|
Phiên âm: /ˈdɒlər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đô la | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của nhiều nước, đặc biệt là Mỹ |
The book costs ten dollars |
Cuốn sách có giá mười đô la |
| 2 |
Từ:
dollars
|
Phiên âm: /ˈdɒlərz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Nhiều đô la | Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến số lượng đô la nhiều hơn một |
He earned fifty dollars yesterday |
Anh ấy kiếm được năm mươi đô la hôm qua |
| 3 |
Từ:
dollar bill
|
Phiên âm: /ˈdɒlər bɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tờ đô la | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tờ tiền đô la |
He paid with a dollar bill |
Anh ấy đã trả bằng tờ đô la |
| 4 |
Từ:
dollar-sign
|
Phiên âm: /ˈdɒlər saɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ký hiệu đô la | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ ký hiệu $ biểu thị tiền đô la |
The price is indicated with a dollar-sign |
Giá được biểu thị bằng ký hiệu đô la |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||