Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

doll là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ doll trong tiếng Anh

doll /dɒl/
- noun : búp bê

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

doll: Búp bê

Doll là danh từ chỉ đồ chơi hình người, thường cho trẻ em.

  • She collects antique dolls. (Cô ấy sưu tập búp bê cổ.)
  • The little girl hugged her favorite doll. (Cô bé ôm con búp bê yêu thích.)
  • The doll is dressed in a red gown. (Con búp bê mặc váy đỏ.)

Bảng biến thể từ "doll"

1 doll
Phiên âm: /dɒl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Búp bê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồ chơi hình người, thường cho trẻ em

Ví dụ:

The child is playing with a doll

Đứa trẻ đang chơi với một con búp bê

2 doll-like
Phiên âm: /ˈdɒllaɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống búp bê Ngữ cảnh: Dùng để mô tả ngoại hình giống búp bê

Ví dụ:

She has a doll-like face

Cô ấy có khuôn mặt giống búp bê

Danh sách câu ví dụ:

a rag doll (= one made out of cloth)

một con búp bê bằng vải vụn (= một con làm bằng vải)

Ôn tập Lưu sổ

Be a doll and help me out.

Hãy là một con búp bê và giúp tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He was a doll to work with.

Anh ấy là một con búp bê để làm việc cùng.

Ôn tập Lưu sổ

She's quite a doll.

Cô ấy khá là một con búp bê.

Ôn tập Lưu sổ

She's quite a doll.

Cô ấy khá là một con búp bê.

Ôn tập Lưu sổ