Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

doctrinal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ doctrinal trong tiếng Anh

doctrinal /dɒkˈtraɪnəl/
- Tính từ : Thuộc học thuyết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "doctrinal"

1 doctrine
Phiên âm: /ˈdɒktrɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Học thuyết; giáo lý Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hệ thống niềm tin/chính sách

Ví dụ:

This doctrine shaped foreign policy

Học thuyết này định hình chính sách đối ngoại

2 doctrinal
Phiên âm: /dɒkˈtraɪnəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc học thuyết Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh học thuật/chính trị

Ví dụ:

Doctrinal differences remain

Những khác biệt về học thuyết vẫn còn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!