| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dock
|
Phiên âm: /dɒk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bến tàu; cầu cảng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi tàu thuyền neo đậu |
Ví dụ: The ship is waiting at the dock
Con tàu đang đợi ở bến cảng |
Con tàu đang đợi ở bến cảng |
| 2 |
2
dock
|
Phiên âm: /dɒk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho tàu cập bến | Ngữ cảnh: Dùng khi tàu thuyền vào bến |
Ví dụ: The ship will dock at noon
Con tàu sẽ cập bến vào buổi trưa |
Con tàu sẽ cập bến vào buổi trưa |
| 3 |
3
docking
|
Phiên âm: /ˈdɒkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cập bến; ghép nối | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng hải hoặc kỹ thuật |
Ví dụ: The docking process was smooth
Quá trình cập bến diễn ra suôn sẻ |
Quá trình cập bến diễn ra suôn sẻ |
| 4 |
4
dockyard
|
Phiên âm: /ˈdɒkjɑːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xưởng đóng tàu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khu sửa chữa tàu |
Ví dụ: He works in a dockyard
Anh ấy làm việc tại xưởng đóng tàu |
Anh ấy làm việc tại xưởng đóng tàu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||