Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ditching là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ditching trong tiếng Anh

ditching /ˈdɪtʃɪŋ /
- Danh từ : Sự đào mương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ditching"

1 ditch
Phiên âm: /dɪtʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mương, rãnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ rãnh thoát nước

Ví dụ:

The field is surrounded by a ditch.

Cánh đồng được bao quanh bởi mương.

2 ditch
Phiên âm: /dɪtʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đào mương, bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi nói hành động đào rãnh hoặc từ bỏ

Ví dụ:

They ditched the old canal.

Họ bỏ con kênh cũ.

3 ditching
Phiên âm: /ˈdɪtʃɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đào mương Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Ví dụ:

Ditching improves drainage.

Việc đào mương cải thiện thoát nước.

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!