Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

distinctiveness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ distinctiveness trong tiếng Anh

distinctiveness /dɪˈstɪŋktɪvnəs/
- Danh từ : Tính đặc trưng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "distinctiveness"

1 distinctive
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đặc trưng; dễ nhận ra Ngữ cảnh: Dùng để mô tả đặc điểm nổi bật

Ví dụ:

She has a distinctive voice

Cô ấy có giọng nói rất đặc trưng

2 distinctiveness
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính đặc trưng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả học thuật

Ví dụ:

The distinctiveness of the style is clear

Tính đặc trưng của phong cách rất rõ

3 distinctively
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đặc trưng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thể hiện

Ví dụ:

The logo is distinctively modern

Logo mang phong cách hiện đại rõ rệt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!