Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

disputed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ disputed trong tiếng Anh

disputed /dɪˈspjuːtɪd/
- Tính từ : Gây tranh cãi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "disputed"

1 dispute
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tranh chấp; tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng khi có bất đồng nghiêm trọng

Ví dụ:

The dispute lasted years

Cuộc tranh chấp kéo dài nhiều năm

2 dispute
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tranh cãi; phản đối Ngữ cảnh: Dùng khi không đồng ý

Ví dụ:

He disputed the claim

Anh ấy phản đối yêu sách

3 disputed
Phiên âm: /dɪˈspjuːtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vấn đề chưa thống nhất

Ví dụ:

A disputed territory remains tense

Lãnh thổ tranh chấp vẫn căng thẳng

4 disputable
Phiên âm: /dɪˈspjuːtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng cho ý kiến chưa chắc chắn

Ví dụ:

The result is disputable

Kết quả có thể gây tranh cãi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!