| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
dispute
|
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tranh chấp; tranh cãi | Ngữ cảnh: Dùng khi có bất đồng nghiêm trọng |
Ví dụ: The dispute lasted years
Cuộc tranh chấp kéo dài nhiều năm |
Cuộc tranh chấp kéo dài nhiều năm |
| 2 |
2
dispute
|
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tranh cãi; phản đối | Ngữ cảnh: Dùng khi không đồng ý |
Ví dụ: He disputed the claim
Anh ấy phản đối yêu sách |
Anh ấy phản đối yêu sách |
| 3 |
3
disputed
|
Phiên âm: /dɪˈspjuːtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây tranh cãi | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vấn đề chưa thống nhất |
Ví dụ: A disputed territory remains tense
Lãnh thổ tranh chấp vẫn căng thẳng |
Lãnh thổ tranh chấp vẫn căng thẳng |
| 4 |
4
disputable
|
Phiên âm: /dɪˈspjuːtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể tranh cãi | Ngữ cảnh: Dùng cho ý kiến chưa chắc chắn |
Ví dụ: The result is disputable
Kết quả có thể gây tranh cãi |
Kết quả có thể gây tranh cãi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||