Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dispute là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dispute trong tiếng Anh

dispute /dɪˈspjuːt/
- noun : tranh luận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dispute: Tranh chấp; tranh luận

Dispute là danh từ hoặc động từ chỉ sự bất đồng, đặc biệt là về quyền lợi hoặc quan điểm.

  • The two countries are in a border dispute. (Hai quốc gia đang trong tranh chấp biên giới.)
  • They disputed over the contract terms. (Họ tranh luận về điều khoản hợp đồng.)
  • The dispute was resolved peacefully. (Tranh chấp đã được giải quyết êm thấm.)

Bảng biến thể từ "dispute"

1 dispute
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tranh chấp; tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng khi có bất đồng nghiêm trọng

Ví dụ:

The dispute lasted years

Cuộc tranh chấp kéo dài nhiều năm

2 dispute
Phiên âm: /dɪˈspjuːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tranh cãi; phản đối Ngữ cảnh: Dùng khi không đồng ý

Ví dụ:

He disputed the claim

Anh ấy phản đối yêu sách

3 disputed
Phiên âm: /dɪˈspjuːtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vấn đề chưa thống nhất

Ví dụ:

A disputed territory remains tense

Lãnh thổ tranh chấp vẫn căng thẳng

4 disputable
Phiên âm: /dɪˈspjuːtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể tranh cãi Ngữ cảnh: Dùng cho ý kiến chưa chắc chắn

Ví dụ:

The result is disputable

Kết quả có thể gây tranh cãi

Danh sách câu ví dụ:

industrial/pay disputes

tranh chấp công nghiệp / lương

Ôn tập Lưu sổ

a dispute between the two countries about the border

tranh chấp giữa hai nước về biên giới

Ôn tập Lưu sổ

the latest dispute over fishing rights

tranh chấp mới nhất về quyền đánh bắt cá

Ôn tập Lưu sổ

The union is in dispute with management over working hours.

Công đoàn đang tranh chấp với việc quản lý về giờ làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

The cause of the accident was still in dispute (= being argued about).

Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn còn đang tranh cãi (= đang được tranh luận về).

Ôn tập Lưu sổ

These are not the issues under dispute.

Đây không phải là những vấn đề đang tranh chấp.

Ôn tập Lưu sổ

His theories are open to dispute (= can be disagreed with).

Các lý thuyết của ông được mở để tranh chấp (= có thể không đồng ý với).

Ôn tập Lưu sổ

He proposed a negotiated settlement of the outstanding disputes between the two countries.

Ông đề xuất một giải pháp thương lượng đối với các tranh chấp còn tồn tại giữa hai nước.

Ôn tập Lưu sổ

The incident sparked off a major dispute between the two countries.

Vụ việc làm bùng lên một cuộc tranh chấp lớn giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The purpose of industrial tribunals is to adjudicate disputes between employers and employees.

Mục đích của tòa án công nghiệp là xét xử các tranh chấp giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Ôn tập Lưu sổ

There were lengthy internal disputes between the two wings of the party.

Có những tranh chấp nội bộ kéo dài giữa hai cánh của đảng.

Ôn tập Lưu sổ

a jurisdictional dispute between the Army and the CIA

tranh chấp về quyền tài phán giữa Quân đội và CIA

Ôn tập Lưu sổ

a long-standing dispute between the families over ownership of the land.

một cuộc tranh chấp kéo dài giữa các gia đình về quyền sở hữu đất đai.

Ôn tập Lưu sổ

to minimize the scope for dispute over the meaning of the terms employed

để giảm thiểu phạm vi tranh chấp về ý nghĩa của các điều khoản được sử dụng

Ôn tập Lưu sổ

There is considerable dispute over the precise definition of ‘social class’ as a term.

Có tranh cãi đáng kể về định nghĩa chính xác của 'giai cấp xã hội' như một thuật ngữ.

Ôn tập Lưu sổ

The actual sum of compensation due is still in dispute.

Số tiền bồi thường thực tế đến hạn vẫn còn đang tranh chấp.

Ôn tập Lưu sổ

The employees have been in dispute with management for three weeks.

Các nhân viên đã tranh chấp với quản lý trong ba tuần.

Ôn tập Lưu sổ

They became embroiled in a dispute with their competitors.

Họ bị lôi kéo vào một cuộc tranh chấp với đối thủ cạnh tranh của họ.

Ôn tập Lưu sổ

No one could remember exactly how the dispute had arisen.

Không ai có thể nhớ chính xác cuộc tranh chấp đã phát sinh như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

Police have difficulties in dealing with domestic disputes.

Cảnh sát gặp khó khăn trong việc giải quyết các tranh chấp trong nước.

Ôn tập Lưu sổ

The exact relationship between the two languages is a matter of dispute among scholars.

Mối quan hệ chính xác giữa hai ngôn ngữ là một vấn đề tranh cãi giữa các học giả.

Ôn tập Lưu sổ

There is no dispute as to the facts.

Không có gì phải bàn cãi về sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

disputes concerning environmental protection

tranh chấp liên quan đến bảo vệ môi trường

Ôn tập Lưu sổ

one of the many factors that led to the dispute

một trong nhiều yếu tố dẫn đến tranh chấp

Ôn tập Lưu sổ

His job is to settle pay disputes.

Công việc của anh ấy là giải quyết các tranh chấp về lương bổng.

Ôn tập Lưu sổ