| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
mount
|
Phiên âm: /maʊnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Leo; gắn, lắp | Ngữ cảnh: Leo núi/xe; lắp thiết bị lên bề mặt |
They mounted the camera on the wall |
Họ lắp chiếc camera lên tường |
| 2 |
Từ:
mount
|
Phiên âm: /maʊnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vật cưỡi; giá đỡ | Ngữ cảnh: Ngựa/xe để cưỡi; khung/giá treo |
He jumped onto his mount and rode away |
Anh ấy nhảy lên vật cưỡi và phi đi |
| 3 |
Từ:
mounted
|
Phiên âm: /ˈmaʊntɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được gắn; cưỡi ngựa | Ngữ cảnh: “mounted police” = cảnh sát kỵ mã |
Mounted police cleared the crowd |
Cảnh sát kỵ mã giải tán đám đông |
| 4 |
Từ:
mounting
|
Phiên âm: /ˈmaʊntɪŋ/ | Loại từ: Tính từ/V-ing | Nghĩa: Tăng dần; đang lắp | Ngữ cảnh: “mounting pressure/concern” |
There is mounting pressure to act |
Áp lực hành động đang tăng dần |
| 5 |
Từ:
dismount
|
Phiên âm: /dɪsˈmaʊnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Xuống ngựa/xe; tháo rời | Ngữ cảnh: Rời khỏi vật cưỡi; tháo thiết bị |
Please dismount before entering |
Vui lòng xuống xe trước khi vào |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||