| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dismiss
|
Phiên âm: /dɪsˈmɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Sa thải, bác bỏ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cho ai đó thôi việc hoặc không coi trọng điều gì |
The manager dismissed the employee for poor performance |
Người quản lý sa thải nhân viên vì hiệu quả kém |
| 2 |
Từ:
dismissal
|
Phiên âm: /dɪsˈmɪsəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự sa thải, sự bác bỏ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc quá trình sa thải hoặc bác bỏ |
His dismissal from the company was unexpected |
Việc anh ấy bị sa thải khỏi công ty là điều không ngờ |
| 3 |
Từ:
dismissive
|
Phiên âm: /dɪsˈmɪsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thái độ coi thường | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có thái độ coi thường hoặc không quan tâm |
She was dismissive of his opinion |
Cô ấy coi thường ý kiến của anh ấy |
| 4 |
Từ:
dismissively
|
Phiên âm: /dɪsˈmɪsɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách coi thường | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động diễn ra với thái độ coi thường |
He waved his hand dismissively |
Anh ấy vẫy tay một cách khinh thường |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||