| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
dislike
|
Phiên âm: /dɪsˈlaɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Không thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác không thích hoặc ghét |
I dislike eating spicy food |
Tôi không thích ăn đồ cay |
| 2 |
Từ:
dislike
|
Phiên âm: /dɪsˈlaɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự không thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác ghét hoặc không ưa |
He has a strong dislike for crowded places |
Anh ấy rất ghét những nơi đông người |
| 3 |
Từ:
disliked
|
Phiên âm: /dɪsˈlaɪkt/ | Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ | Nghĩa: Bị ghét, không được thích | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật không được ưa chuộng |
He is disliked by many of his classmates |
Anh ấy bị nhiều bạn cùng lớp ghét |
| 4 |
Từ:
disliking
|
Phiên âm: /dɪsˈlaɪkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Sự không thích, đang không thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác không ưa hoặc hành động đang không thích |
She has a disliking for loud music |
Cô ấy không thích nhạc ồn ào |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||