discrepant: Khác biệt, mâu thuẫn
Discrepant mô tả sự không thống nhất giữa hai điều.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
discrepancy
|
Phiên âm: /dɪˈskrepənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khác biệt, sai lệch | Ngữ cảnh: Dùng khi có sự không khớp giữa hai thứ |
Ví dụ: There is a discrepancy in the data
Có sự sai lệch trong dữ liệu |
Có sự sai lệch trong dữ liệu |
| 2 |
2
discrepant
|
Phiên âm: /dɪˈskrepənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không khớp, mâu thuẫn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự khác biệt |
Ví dụ: The two reports are discrepant
Hai báo cáo không khớp nhau |
Hai báo cáo không khớp nhau |
| 3 |
3
discrepantly
|
Phiên âm: /dɪˈskrepəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không khớp | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: The results were discrepantly reported
Kết quả được báo cáo không nhất quán |
Kết quả được báo cáo không nhất quán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||