Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

discrepancy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ discrepancy trong tiếng Anh

discrepancy /dɪsˈkrɛpənsi/
- adjective : sự khác biệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

discrepancy: Sự khác biệt; không nhất quán

Discrepancy là danh từ chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều điều lẽ ra phải giống nhau.

  • There is a discrepancy between the two reports. (Có sự khác biệt giữa hai báo cáo.)
  • The accountant found a discrepancy in the records. (Kế toán phát hiện sự không khớp trong sổ sách.)
  • We need to resolve this discrepancy before moving forward. (Chúng ta cần giải quyết sự khác biệt này trước khi tiếp tục.)

Bảng biến thể từ "discrepancy"

1 discrepancy
Phiên âm: /dɪˈskrepənsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khác biệt, sai lệch Ngữ cảnh: Dùng khi có sự không khớp giữa hai thứ

Ví dụ:

There is a discrepancy in the data

Có sự sai lệch trong dữ liệu

2 discrepant
Phiên âm: /dɪˈskrepənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không khớp, mâu thuẫn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự khác biệt

Ví dụ:

The two reports are discrepant

Hai báo cáo không khớp nhau

3 discrepantly
Phiên âm: /dɪˈskrepəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không khớp Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The results were discrepantly reported

Kết quả được báo cáo không nhất quán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!