| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
discount
|
Phiên âm: /ˈdɪskaʊnt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giảm giá | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ |
The store offers a 10% discount on all items |
Cửa hàng giảm giá 10% cho tất cả sản phẩm |
| 2 |
Từ:
discount
|
Phiên âm: /ˈdɪskaʊnt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giảm giá, không để ý | Ngữ cảnh: Dùng khi giảm giá sản phẩm hoặc bỏ qua điều gì đó |
The shop discounted the price of the shoes |
Cửa hàng giảm giá đôi giày |
| 3 |
Từ:
discounted
|
Phiên âm: /ˈdɪskaʊntɪd/ | Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ | Nghĩa: Được giảm giá | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đã được giảm giá |
All discounted items are final sale |
Tất cả các mặt hàng giảm giá đều không được đổi trả |
| 4 |
Từ:
discounting
|
Phiên âm: /ˈdɪskaʊntɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang giảm giá | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động giảm giá đang diễn ra |
The store is discounting many items this week |
Cửa hàng đang giảm giá nhiều mặt hàng trong tuần này |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||