| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
disclose
|
Phiên âm: /dɪsˈkləʊz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng khi làm lộ thông tin |
Ví dụ: He refused to disclose details
Anh ấy từ chối tiết lộ chi tiết |
Anh ấy từ chối tiết lộ chi tiết |
| 2 |
2
discloses
|
Phiên âm: /dɪsˈkləʊzɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: The report discloses new facts
Báo cáo tiết lộ các sự thật mới |
Báo cáo tiết lộ các sự thật mới |
| 3 |
3
disclosing
|
Phiên âm: /dɪsˈkləʊzɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Disclosing secrets can be risky
Tiết lộ bí mật có thể rủi ro |
Tiết lộ bí mật có thể rủi ro |
| 4 |
4
disclosed
|
Phiên âm: /dɪsˈkləʊzd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The truth was disclosed
Sự thật đã được tiết lộ |
Sự thật đã được tiết lộ |
| 5 |
5
disclosure
|
Phiên âm: /dɪsˈkləʊʒə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tiết lộ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động/kết quả tiết lộ |
Ví dụ: Full disclosure is required
Cần sự tiết lộ đầy đủ |
Cần sự tiết lộ đầy đủ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||