Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

direct message là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ direct message trong tiếng Anh

direct message /dɪˌrekt ˈmesɪdʒ/
- Danh từ : Tin nhắn riêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "direct message"

1 message
Phiên âm: /ˈmesɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tin nhắn, thông điệp Ngữ cảnh: Nội dung gửi/nhắn giữa người với người

Ví dụ:

I left you a voice message

Tôi để lại cho bạn một tin nhắn thoại

2 message
Phiên âm: /ˈmesɪdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhắn tin (cho ai) Ngữ cảnh: Gửi qua app/email/SMS

Ví dụ:

She messaged me last night

Cô ấy nhắn cho tôi tối qua

3 messaged
Phiên âm: /ˈmesɪdʒd/ Loại từ: Động từ (QK/PP) Nghĩa: Đã nhắn Ngữ cảnh: Dạng quá khứ/PP

Ví dụ:

He hasn’t messaged back yet

Anh ấy vẫn chưa nhắn lại

4 messaging
Phiên âm: /ˈmesɪdʒɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhắn tin; thông điệp thương hiệu Ngữ cảnh: Liên lạc số; thông điệp truyền thông

Ví dụ:

Secure messaging protects privacy

Nhắn tin bảo mật bảo vệ quyền riêng tư

5 messenger
Phiên âm: /ˈmesɪndʒər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/ứng dụng đưa tin Ngữ cảnh: Người giao tin; app nhắn tin

Ví dụ:

The messenger delivered the parcel

Người đưa tin đã giao bưu kiện

6 direct message
Phiên âm: /dɪˌrekt ˈmesɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tin nhắn riêng Ngữ cảnh: Nhắn riêng trên mạng XH

Ví dụ:

Send me a DM later

Nhắn riêng cho tôi sau nhé

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!