Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dipping là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dipping trong tiếng Anh

dipping /ˈdɪpɪŋ/
- Tính từ : Đang giảm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dipping"

1 dip
Phiên âm: /dɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức giảm tạm thời

Ví dụ:

There was a dip in temperature

Nhiệt độ có sự giảm nhẹ

2 dip
Phiên âm: /dɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhúng; giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng khi nhúng vào chất lỏng hoặc khi mức độ giảm

Ví dụ:

She dipped her hand into the water

Cô ấy nhúng tay vào nước

3 dips
Phiên âm: /dɪps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Prices dip occasionally

Giá cả đôi khi giảm nhẹ

4 dipped
Phiên âm: /dɪpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nhúng; đã giảm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Sales dipped last month

Doanh số đã giảm vào tháng trước

5 dipping
Phiên âm: /ˈdɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang giảm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng ngắn hạn

Ví dụ:

Dipping profits worried investors

Lợi nhuận giảm khiến nhà đầu tư lo ngại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!