Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dip là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dip trong tiếng Anh

dip /dɪp/
- noun : nhúng, dìm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dip: Nhúng; giảm

Dip là động từ chỉ hành động nhúng vào chất lỏng hoặc giảm nhẹ; là danh từ chỉ nước sốt chấm hoặc sự giảm xuống.

  • She dipped the bread into the soup. (Cô ấy nhúng bánh mì vào súp.)
  • Temperatures dipped below zero last night. (Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ đêm qua.)
  • The sales figures took a dip last month. (Doanh số đã giảm trong tháng trước.)

Bảng biến thể từ "dip"

1 dip
Phiên âm: /dɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức giảm tạm thời

Ví dụ:

There was a dip in temperature

Nhiệt độ có sự giảm nhẹ

2 dip
Phiên âm: /dɪp/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhúng; giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng khi nhúng vào chất lỏng hoặc khi mức độ giảm

Ví dụ:

She dipped her hand into the water

Cô ấy nhúng tay vào nước

3 dips
Phiên âm: /dɪps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giảm nhẹ Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

Prices dip occasionally

Giá cả đôi khi giảm nhẹ

4 dipped
Phiên âm: /dɪpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã nhúng; đã giảm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Sales dipped last month

Doanh số đã giảm vào tháng trước

5 dipping
Phiên âm: /ˈdɪpɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang giảm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng ngắn hạn

Ví dụ:

Dipping profits worried investors

Lợi nhuận giảm khiến nhà đầu tư lo ngại

Danh sách câu ví dụ:

He dipped the brush into the paint.

Anh ấy nhúng cọ vào sơn.

Ôn tập Lưu sổ

Sales for this quarter have dipped from 38.7 million to 33 million.

Doanh số quý này đã giảm từ 38,7 triệu xuống 33 triệu.

Ôn tập Lưu sổ

The road dipped suddenly as we approached the town.

Con đường đột ngột dốc xuống khi chúng tôi đến gần thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

The plane dipped its wings.

Máy bay nghiêng cánh xuống.

Ôn tập Lưu sổ

He dipped his finger in the water.

Anh ấy nhúng ngón tay vào nước.

Ôn tập Lưu sổ

Quickly dip the tomatoes in boiling water.

Hãy nhúng nhanh cà chua vào nước sôi.

Ôn tập Lưu sổ

She dipped the brush lightly in the varnish.

Cô ấy nhúng nhẹ cây cọ vào vecni.

Ôn tập Lưu sổ

He dipped his head as he went through the doorway.

Anh ấy cúi đầu khi đi qua cửa.

Ôn tập Lưu sổ

His head dipped towards her.

Đầu anh ấy cúi xuống về phía cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Support dipped sharply to 51 per cent.

Mức ủng hộ giảm mạnh xuống còn 51 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The road dipped steeply down into the town.

Con đường dốc xuống rất mạnh vào thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

The sun was slowly dipping out of sight.

Mặt trời đang từ từ khuất khỏi tầm nhìn.

Ôn tập Lưu sổ

The hills dip gently to the east.

Những ngọn đồi thoải nhẹ về phía đông.

Ôn tập Lưu sổ

Problems may arise when unemployment dips below a certain point.

Vấn đề có thể phát sinh khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống dưới một mức nhất định.

Ôn tập Lưu sổ