Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dialogic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dialogic trong tiếng Anh

dialogic /ˌdaɪəˈlɒdʒɪk/
- Tính từ : Mang tính đối thoại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "dialogic"

1 dialogue
Phiên âm: /ˈdaɪəlɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc đối thoại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cuộc trò chuyện giữa hai hay nhiều người

Ví dụ:

The dialogue was meaningful

Cuộc đối thoại rất có ý nghĩa

2 dialogue
Phiên âm: /ˈdaɪəlɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đối thoại Ngữ cảnh: Dùng khi các bên trao đổi ý kiến

Ví dụ:

The two sides dialogued openly

Hai bên đối thoại cởi mở

3 dialogic
Phiên âm: /ˌdaɪəˈlɒdʒɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đối thoại Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/ngôn ngữ học

Ví dụ:

Dialogic teaching encourages discussion

Dạy học mang tính đối thoại khuyến khích thảo luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!