Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dialogue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dialogue trong tiếng Anh

dialogue /ˈdaɪəlɒɡ/
- noun : hội thoại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dialogue: Đối thoại

Dialogue là danh từ chỉ cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người; cũng có thể là đoạn hội thoại trong sách, phim.

  • The dialogue between the two leaders was constructive. (Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo mang tính xây dựng.)
  • The movie’s dialogue is very natural. (Hội thoại trong phim rất tự nhiên.)
  • They are promoting dialogue to resolve the conflict. (Họ đang thúc đẩy đối thoại để giải quyết xung đột.)

Bảng biến thể từ "dialogue"

1 dialogue
Phiên âm: /ˈdaɪəlɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc đối thoại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cuộc trò chuyện giữa hai hay nhiều người

Ví dụ:

The dialogue was meaningful

Cuộc đối thoại rất có ý nghĩa

2 dialogue
Phiên âm: /ˈdaɪəlɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đối thoại Ngữ cảnh: Dùng khi các bên trao đổi ý kiến

Ví dụ:

The two sides dialogued openly

Hai bên đối thoại cởi mở

3 dialogic
Phiên âm: /ˌdaɪəˈlɒdʒɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đối thoại Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/ngôn ngữ học

Ví dụ:

Dialogic teaching encourages discussion

Dạy học mang tính đối thoại khuyến khích thảo luận

Danh sách câu ví dụ:

Learners are asked to listen to three short dialogues.

Người học được yêu cầu nghe ba đoạn hội thoại ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Practise the dialogue with a partner.

Hãy luyện đoạn hội thoại với một bạn học.

Ôn tập Lưu sổ

The novel has long descriptions and not much dialogue.

Cuốn tiểu thuyết có nhiều đoạn miêu tả dài và không nhiều đối thoại.

Ôn tập Lưu sổ

The president told waiting reporters there had been a constructive dialogue.

Tổng thống nói với các phóng viên đang chờ rằng đã có một cuộc đối thoại mang tính xây dựng.

Ôn tập Lưu sổ

The government refused to engage in direct dialogue with the terrorists.

Chính phủ từ chối tham gia đối thoại trực tiếp với những kẻ khủng bố.

Ôn tập Lưu sổ

There needs to be a closer dialogue between management and staff.

Cần có sự đối thoại chặt chẽ hơn giữa ban quản lý và nhân viên.

Ôn tập Lưu sổ

There needs to be an honest and open dialogue about racial identity in the US.

Cần có một cuộc đối thoại trung thực và cởi mở về bản sắc chủng tộc ở Hoa Kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

There should be a meaningful dialogue on pay and working conditions.

Nên có một cuộc đối thoại có ý nghĩa về lương và điều kiện làm việc.

Ôn tập Lưu sổ

Managers are willing to hold a dialogue with union leaders.

Các nhà quản lý sẵn sàng đối thoại với lãnh đạo công đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

The government must enter into a dialogue with industry on this issue.

Chính phủ phải bước vào đối thoại với ngành công nghiệp về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

The head encourages a climate of open dialogue among the teachers.

Người đứng đầu khuyến khích một môi trường đối thoại cởi mở giữa các giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

They have agreed to resume their dialogue with the teachers.

Họ đã đồng ý nối lại đối thoại với các giáo viên.

Ôn tập Lưu sổ

There was a serious political dialogue.

Đã có một cuộc đối thoại chính trị nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

They made attempts to encourage dialogue between the two groups.

Họ đã nỗ lực khuyến khích đối thoại giữa hai nhóm.

Ôn tập Lưu sổ

They held a dialogue about concrete issues.

Họ đã tổ chức đối thoại về các vấn đề cụ thể.

Ôn tập Lưu sổ

There is a need for dialogue between the two sides in the dispute.

Cần có đối thoại giữa hai bên trong cuộc tranh chấp.

Ôn tập Lưu sổ

There wasn't much dialogue in that new kung fu movie.

Không có nhiều lời thoại trong bộ phim kung fu mới đó.

Ôn tập Lưu sổ