Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

diabetes là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ diabetes trong tiếng Anh

diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/
- noun : Bệnh tiểu đường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

diabetes: Bệnh tiểu đường

Diabetes là danh từ chỉ bệnh rối loạn chuyển hóa đường, khiến lượng đường trong máu cao.

  • She was diagnosed with diabetes at 30. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường lúc 30 tuổi.)
  • Regular exercise can help manage diabetes. (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp kiểm soát bệnh tiểu đường.)
  • Type 2 diabetes is more common in adults. (Tiểu đường loại 2 phổ biến hơn ở người lớn.)

Bảng biến thể từ "diabetes"

1 diabetes
Phiên âm: /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bệnh tiểu đường Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bệnh lý liên quan đến lượng đường trong máu

Ví dụ:

Diabetes requires lifelong management

Bệnh tiểu đường cần được kiểm soát suốt đời

2 diabetic
Phiên âm: /ˌdaɪəˈbetɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc bệnh tiểu đường Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc tình trạng liên quan đến tiểu đường

Ví dụ:

Diabetic patients need regular check-ups

Bệnh nhân tiểu đường cần kiểm tra định kỳ

3 diabetic
Phiên âm: /ˌdaɪəˈbetɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người mắc bệnh tiểu đường Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người bị tiểu đường

Ví dụ:

He is a diabetic

Anh ấy là người mắc bệnh tiểu đường

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!