| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
devote
|
Phiên âm: /dɪˈvoʊt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dành, cống hiến | Ngữ cảnh: Dùng khi dành thời gian, công sức hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc việc gì |
She devoted her life to helping the poor |
Cô ấy đã cống hiến cả đời để giúp đỡ người nghèo |
| 2 |
Từ:
devoted
|
Phiên âm: /dɪˈvoʊtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tận tâm, hết lòng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoàn toàn tập trung hoặc trung thành với điều gì đó |
He is a devoted father |
Anh ấy là một người cha hết lòng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||