| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
device
|
Phiên âm: /dɪˈvaɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thiết bị, dụng cụ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công cụ, máy móc hoặc vật dụng có chức năng cụ thể |
The device helps monitor your heart rate |
Thiết bị giúp theo dõi nhịp tim của bạn |
| 2 |
Từ:
devise
|
Phiên âm: /dɪˈvaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Sáng chế, phát minh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động nghĩ ra hoặc tạo ra thiết bị hoặc phương pháp mới |
They devised a new security system |
Họ đã phát minh ra một hệ thống an ninh mới |
| 3 |
Từ:
devisable
|
Phiên âm: /dɪˈvaɪzəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể sáng chế | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật hoặc phương pháp có thể được tạo ra hoặc phát minh |
This problem is devisable with the right approach |
Vấn đề này có thể được giải quyết bằng phương pháp đúng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||