| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
devil
|
Phiên âm: /ˈdevl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quỷ dữ; ác quỷ | Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo hoặc nghĩa ẩn dụ |
Ví dụ: The devil is often feared
Ác quỷ thường bị sợ hãi |
Ác quỷ thường bị sợ hãi |
| 2 |
2
devilry
|
Phiên âm: /ˈdevlri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành vi xấu xa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tinh quái |
Ví dụ: His tricks were pure devilry
Trò tinh quái của anh ta thật xấu xa |
Trò tinh quái của anh ta thật xấu xa |
| 3 |
3
devilish
|
Phiên âm: /ˈdevlɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gian ác; tinh quái | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi xấu xa |
Ví dụ: He had a devilish smile
Anh ta có nụ cười gian ác |
Anh ta có nụ cười gian ác |
| 4 |
4
devilishly
|
Phiên âm: /ˈdevlɪʃli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gian ác | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động |
Ví dụ: She laughed devilishly
Cô ấy cười một cách gian ác |
Cô ấy cười một cách gian ác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||