Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

devilish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ devilish trong tiếng Anh

devilish /ˈdevlɪʃ/
- Tính từ : Gian ác; tinh quái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "devilish"

1 devil
Phiên âm: /ˈdevl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quỷ dữ; ác quỷ Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo hoặc nghĩa ẩn dụ

Ví dụ:

The devil is often feared

Ác quỷ thường bị sợ hãi

2 devilry
Phiên âm: /ˈdevlri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành vi xấu xa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động tinh quái

Ví dụ:

His tricks were pure devilry

Trò tinh quái của anh ta thật xấu xa

3 devilish
Phiên âm: /ˈdevlɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gian ác; tinh quái Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi xấu xa

Ví dụ:

He had a devilish smile

Anh ta có nụ cười gian ác

4 devilishly
Phiên âm: /ˈdevlɪʃli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách gian ác Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

She laughed devilishly

Cô ấy cười một cách gian ác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!