Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

detailedly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ detailedly trong tiếng Anh

detailedly /ˈdiːteɪldli/
- Trạng từ : Một cách chi tiết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "detailedly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: detail
Phiên âm: /ˈdiːteɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chi tiết Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần nhỏ, cụ thể Pay attention to every detail
Hãy chú ý đến từng chi tiết
2 Từ: detailed
Phiên âm: /ˈdiːteɪld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chi tiết, tỉ mỉ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ cụ thể cao He gave a detailed explanation
Anh ấy đưa ra lời giải thích chi tiết
3 Từ: detail
Phiên âm: /dɪˈteɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trình bày chi tiết Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả kỹ The report details the findings
Báo cáo trình bày chi tiết các phát hiện
4 Từ: detailedly
Phiên âm: /ˈdiːteɪldli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chi tiết Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách trình bày She explained it detailedly
Cô ấy giải thích một cách chi tiết

Từ đồng nghĩa "detailedly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "detailedly"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!