Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

dessert là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ dessert trong tiếng Anh

dessert /dɪˈzɜːt/
- noun : món tráng miệng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

dessert: Món tráng miệng

Dessert là danh từ chỉ món ăn ngọt được phục vụ vào cuối bữa ăn.

  • We had ice cream for dessert. (Chúng tôi ăn kem tráng miệng.)
  • She baked a cake for dessert. (Cô ấy nướng bánh để làm món tráng miệng.)
  • Dessert is my favorite part of the meal. (Tráng miệng là phần tôi thích nhất trong bữa ăn.)

Bảng biến thể từ "dessert"

1 dessert
Phiên âm: /dɪˈzɜːrt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món tráng miệng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn sau bữa chính

Ví dụ:

We had ice cream for dessert

Chúng tôi ăn kem tráng miệng

2 desserts
Phiên âm: /dɪˈzɜːrts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các món tráng miệng Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến nhiều món tráng miệng

Ví dụ:

The restaurant offers many desserts

Nhà hàng có nhiều món tráng miệng

Danh sách câu ví dụ:

What's for dessert?

Món tráng miệng là gì?

Ôn tập Lưu sổ

They served a rich chocolate dessert.

Họ phục vụ một món tráng miệng sô cô la đậm đà.

Ôn tập Lưu sổ

This is a dessert wine.

Đây là rượu vang dùng với món tráng miệng.

Ôn tập Lưu sổ

Summer pudding has long been a favourite English dessert.

Bánh pudding mùa hè từ lâu đã là món tráng miệng được yêu thích ở Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The waiter asked us if we'd like to order a dessert.

Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn gọi món tráng miệng không.

Ôn tập Lưu sổ

We finished off with a dessert of honey and nuts.

Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng món tráng miệng gồm mật ong và các loại hạt.

Ôn tập Lưu sổ

We had mousse for dessert.

Chúng tôi ăn mousse làm món tráng miệng.

Ôn tập Lưu sổ

His companions desert him as he dies.

Những người bạn đồng hành bỏ rơi anh ấy khi anh ấy hấp hối.

Ôn tập Lưu sổ