| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
despite
|
Phiên âm: /dɪˈspaɪt/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Mặc dù, bất chấp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra mặc dù có yếu tố cản trở |
She went to work despite feeling ill |
Cô ấy đi làm mặc dù cảm thấy mệt |
| 2 |
Từ:
despiteful
|
Phiên âm: /dɪˈspaɪtfl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy hận thù, thù hằn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cảm giác thù hằn, bực bội |
His actions were spiteful despite his words of apology |
Hành động của anh ấy đầy thù hằn mặc dù lời xin lỗi đã nói ra |
| 3 |
Từ:
despitefully
|
Phiên âm: /dɪˈspaɪtflɪ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thù hằn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động được thực hiện với ác ý hoặc thù hằn |
She ignored him despitefully |
Cô ấy phớt lờ anh ta một cách ác ý |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||