Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

despair là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ despair trong tiếng Anh

despair /dɪˈspɛə/
- adjective : tuyệt vọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

despair: Tuyệt vọng

Despair là danh từ chỉ cảm giác mất hết hy vọng; động từ nghĩa là rơi vào trạng thái tuyệt vọng.

  • He sank into despair after losing his job. (Anh ấy rơi vào tuyệt vọng sau khi mất việc.)
  • Don’t despair; there is still hope. (Đừng tuyệt vọng; vẫn còn hy vọng.)
  • Her voice was full of despair. (Giọng cô ấy đầy tuyệt vọng.)

Bảng biến thể từ "despair"

1 despair
Phiên âm: /dɪˈspeə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm xúc mất hy vọng

Ví dụ:

He felt deep despair

Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng sâu sắc

2 despair
Phiên âm: /dɪˈspeə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng khi mất hy vọng

Ví dụ:

Don’t despair in difficult times

Đừng tuyệt vọng trong lúc khó khăn

3 despairing
Phiên âm: /dɪˈspeərɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

She gave a despairing look

Cô ấy nhìn với ánh mắt tuyệt vọng

4 despaired
Phiên âm: /dɪˈspeəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tuyệt vọng Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He despaired of success

Anh ấy tuyệt vọng về thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!