deserted: Hoang vắng
Deserted là không có người ở, trống trải.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
desert
|
Phiên âm: /ˈdɛzərt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sa mạc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vùng đất khô, cằn cỗi |
Ví dụ: The Sahara is the largest desert in the world
Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới |
Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới |
| 2 |
2
desert
|
Phiên âm: /dɪˈzɜːrt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bỏ rơi, rời bỏ | Ngữ cảnh: Dùng khi rời bỏ người, nhiệm vụ hoặc nơi chốn |
Ví dụ: He deserted his post during the war
Anh ấy đã bỏ vị trí của mình trong thời gian chiến tranh |
Anh ấy đã bỏ vị trí của mình trong thời gian chiến tranh |
| 3 |
3
deserted
|
Phiên âm: /dɪˈzɜːrtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị bỏ hoang, vắng vẻ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả nơi không có người hoặc bị bỏ rơi |
Ví dụ: The town was deserted after the flood
Thị trấn bị bỏ hoang sau trận lũ |
Thị trấn bị bỏ hoang sau trận lũ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||