Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deserted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deserted trong tiếng Anh

deserted /dɪˈzɜːtɪd/
- (adj) : bỏ hoang

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deserted: Hoang vắng

Deserted là không có người ở, trống trải.

  • The street was deserted at night. (Con phố hoang vắng vào ban đêm.)
  • They found a deserted village. (Họ tìm thấy một ngôi làng hoang vắng.)
  • The beach is deserted in winter. (Bãi biển vắng người vào mùa đông.)

Bảng biến thể từ "deserted"

1 desert
Phiên âm: /ˈdɛzərt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sa mạc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vùng đất khô, cằn cỗi

Ví dụ:

The Sahara is the largest desert in the world

Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới

2 desert
Phiên âm: /dɪˈzɜːrt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bỏ rơi, rời bỏ Ngữ cảnh: Dùng khi rời bỏ người, nhiệm vụ hoặc nơi chốn

Ví dụ:

He deserted his post during the war

Anh ấy đã bỏ vị trí của mình trong thời gian chiến tranh

3 deserted
Phiên âm: /dɪˈzɜːrtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị bỏ hoang, vắng vẻ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả nơi không có người hoặc bị bỏ rơi

Ví dụ:

The town was deserted after the flood

Thị trấn bị bỏ hoang sau trận lũ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!