| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
descent
|
Phiên âm: /dɪˈsent/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đi xuống; dòng dõi | Ngữ cảnh: Dùng cho chuyển động hoặc nguồn gốc |
Ví dụ: The descent was dangerous
Đoạn xuống dốc rất nguy hiểm |
Đoạn xuống dốc rất nguy hiểm |
| 2 |
2
descendant
|
Phiên âm: /dɪˈsendənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hậu duệ | Ngữ cảnh: Dùng cho thế hệ sau |
Ví dụ: She is a descendant of a king
Cô ấy là hậu duệ của một vị vua |
Cô ấy là hậu duệ của một vị vua |
| 3 |
3
descend
|
Phiên âm: /dɪˈsend/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi xuống; hạ xuống | Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển từ cao xuống thấp |
Ví dụ: The plane began to descend
Máy bay bắt đầu hạ độ cao |
Máy bay bắt đầu hạ độ cao |
| 4 |
4
descends
|
Phiên âm: /dɪˈsendz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi xuống | Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại |
Ví dụ: The path descends steeply
Con đường dốc xuống mạnh |
Con đường dốc xuống mạnh |
| 5 |
5
descended
|
Phiên âm: /dɪˈsendɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đã đi xuống | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Darkness descended quickly
Bóng tối buông xuống nhanh chóng |
Bóng tối buông xuống nhanh chóng |
| 6 |
6
descending
|
Phiên âm: /dɪˈsendɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giảm dần; đi xuống | Ngữ cảnh: Dùng cho thứ tự hoặc chuyển động |
Ví dụ: Numbers are listed in descending order
Các số được liệt kê theo thứ tự giảm dần |
Các số được liệt kê theo thứ tự giảm dần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||