Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

descend là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ descend trong tiếng Anh

descend /dɪˈsɛnd/
- noun : hạ xuống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

descend: Đi xuống; hạ xuống

Descend là động từ chỉ chuyển động từ trên xuống dưới hoặc tình trạng trở nên tồi tệ hơn.

  • The plane began to descend. (Máy bay bắt đầu hạ độ cao.)
  • Darkness descended over the city. (Bóng tối buông xuống thành phố.)
  • He is descended from a noble family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.)

Bảng biến thể từ "descend"

1 descent
Phiên âm: /dɪˈsent/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đi xuống; dòng dõi Ngữ cảnh: Dùng cho chuyển động hoặc nguồn gốc

Ví dụ:

The descent was dangerous

Đoạn xuống dốc rất nguy hiểm

2 descendant
Phiên âm: /dɪˈsendənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hậu duệ Ngữ cảnh: Dùng cho thế hệ sau

Ví dụ:

She is a descendant of a king

Cô ấy là hậu duệ của một vị vua

3 descend
Phiên âm: /dɪˈsend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi xuống; hạ xuống Ngữ cảnh: Dùng khi di chuyển từ cao xuống thấp

Ví dụ:

The plane began to descend

Máy bay bắt đầu hạ độ cao

4 descends
Phiên âm: /dɪˈsendz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi xuống Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

The path descends steeply

Con đường dốc xuống mạnh

5 descended
Phiên âm: /dɪˈsendɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đã đi xuống Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Darkness descended quickly

Bóng tối buông xuống nhanh chóng

6 descending
Phiên âm: /dɪˈsendɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giảm dần; đi xuống Ngữ cảnh: Dùng cho thứ tự hoặc chuyển động

Ví dụ:

Numbers are listed in descending order

Các số được liệt kê theo thứ tự giảm dần

Danh sách câu ví dụ:

The plane began to descend.

Máy bay bắt đầu hạ độ cao.

Ôn tập Lưu sổ

She descended the stairs slowly.

Cô ấy đi xuống cầu thang một cách chậm rãi.

Ôn tập Lưu sổ

At this point the path descends steeply.

Tại thời điểm này, con đường đi xuống dốc.

Ôn tập Lưu sổ

Night descends quickly in the tropics.

Màn đêm buông xuống nhanh chóng ở vùng nhiệt đới.

Ôn tập Lưu sổ

Calm descended on the crowd.

Sự bình tĩnh đến với đám đông.

Ôn tập Lưu sổ