depositor: Người gửi tiền
Depositor là người gửi tiền vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
deposit
|
Phiên âm: /dɪˈpɒzɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoản tiền gửi, tiền đặt cọc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tiền gửi ngân hàng hoặc tiền đặt cọc |
He made a deposit at the bank |
Anh ấy đã gửi một khoản tiền tại ngân hàng |
| 2 |
Từ:
deposit
|
Phiên âm: /dɪˈpɒzɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gửi, đặt cọc | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa tiền hoặc vật gì đó vào nơi an toàn |
She deposited the check into her account |
Cô ấy đã gửi tấm séc vào tài khoản của mình |
| 3 |
Từ:
depositor
|
Phiên âm: /dɪˈpɒzɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người gửi tiền | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người gửi tiền vào ngân hàng |
The depositor withdrew funds from the account |
Người gửi tiền rút tiền từ tài khoản |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||