Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

depiction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ depiction trong tiếng Anh

depiction /dɪˈpɪkʃən/
- (n) : sự miêu tả, thuật vẽ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

depiction: Sự miêu tả, hình dung (n)

Depiction mô tả bằng lời, hình ảnh hoặc nghệ thuật, thường mang tính chi tiết, sống động.

  • The novel gives a vivid depiction of rural life. (Tiểu thuyết miêu tả sống động cuộc sống nông thôn.)
  • The film’s depiction of war is realistic. (Bộ phim miêu tả chiến tranh rất thực tế.)
  • The artist’s depiction of the city is impressive. (Bức họa thành phố của nghệ sĩ rất ấn tượng.)

Bảng biến thể từ "depiction"

1 depict
Phiên âm: /dɪˈpɪkt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Miêu tả, mô tả Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện hình ảnh, sự kiện qua tranh, phim hoặc văn bản

Ví dụ:

The painting depicts a peaceful village

Bức tranh miêu tả một ngôi làng yên bình

2 depiction
Phiên âm: /dɪˈpɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự miêu tả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách một sự vật hoặc sự kiện được mô tả

Ví dụ:

His depiction of history was accurate

Sự mô tả lịch sử của anh ấy rất chính xác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!