depiction: Sự miêu tả, hình dung (n)
Depiction mô tả bằng lời, hình ảnh hoặc nghệ thuật, thường mang tính chi tiết, sống động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
depict
|
Phiên âm: /dɪˈpɪkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Miêu tả, mô tả | Ngữ cảnh: Dùng khi thể hiện hình ảnh, sự kiện qua tranh, phim hoặc văn bản |
Ví dụ: The painting depicts a peaceful village
Bức tranh miêu tả một ngôi làng yên bình |
Bức tranh miêu tả một ngôi làng yên bình |
| 2 |
2
depiction
|
Phiên âm: /dɪˈpɪkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự miêu tả | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cách một sự vật hoặc sự kiện được mô tả |
Ví dụ: His depiction of history was accurate
Sự mô tả lịch sử của anh ấy rất chính xác |
Sự mô tả lịch sử của anh ấy rất chính xác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||