Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

demanding là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ demanding trong tiếng Anh

demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/
- (adj) : đòi hỏi khắt khe

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

demanding: Đòi hỏi cao, khắt khe

Demanding mô tả công việc, người hoặc tình huống yêu cầu nhiều nỗ lực, kiên nhẫn hoặc kỹ năng.

  • The job is very demanding but rewarding. (Công việc rất đòi hỏi nhưng mang lại nhiều phần thưởng.)
  • She has a demanding boss. (Cô ấy có một ông sếp khắt khe.)
  • Parenting can be emotionally demanding. (Việc làm cha mẹ có thể rất đòi hỏi về mặt cảm xúc.)

Bảng biến thể từ "demanding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: demand
Phiên âm: /dɪˈmænd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yêu cầu, nhu cầu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ yêu cầu chính đáng hoặc nhu cầu về vật phẩm/dịch vụ The demand for smartphones is increasing
Nhu cầu về điện thoại thông minh đang tăng
2 Từ: demand
Phiên âm: /dɪˈmænd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Yêu cầu Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu ai đó làm gì hoặc cái gì phải được cung cấp The manager demanded an explanation
Người quản lý đã yêu cầu một lời giải thích
3 Từ: demanding
Phiên âm: /dɪˈmændɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khó khăn, đòi hỏi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả công việc hoặc nhiệm vụ khó khăn, yêu cầu cao The course is very demanding
Khóa học này rất khó khăn, đòi hỏi cao

Từ đồng nghĩa "demanding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "demanding"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!