demanding: Đòi hỏi cao, khắt khe
Demanding mô tả công việc, người hoặc tình huống yêu cầu nhiều nỗ lực, kiên nhẫn hoặc kỹ năng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
demand
|
Phiên âm: /dɪˈmænd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Yêu cầu, nhu cầu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ yêu cầu chính đáng hoặc nhu cầu về vật phẩm/dịch vụ |
The demand for smartphones is increasing |
Nhu cầu về điện thoại thông minh đang tăng |
| 2 |
Từ:
demand
|
Phiên âm: /dɪˈmænd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Yêu cầu | Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu ai đó làm gì hoặc cái gì phải được cung cấp |
The manager demanded an explanation |
Người quản lý đã yêu cầu một lời giải thích |
| 3 |
Từ:
demanding
|
Phiên âm: /dɪˈmændɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khó khăn, đòi hỏi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả công việc hoặc nhiệm vụ khó khăn, yêu cầu cao |
The course is very demanding |
Khóa học này rất khó khăn, đòi hỏi cao |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||