| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
deluxe
|
Phiên âm: /dɪˈlʌks/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cao cấp, sang trọng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao |
Ví dụ: They booked a deluxe room
Họ đặt một phòng cao cấp |
Họ đặt một phòng cao cấp |
| 2 |
2
deluxe
|
Phiên âm: /dɪˈlʌks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phiên bản cao cấp | Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại |
Ví dụ: The deluxe includes extra features
Bản cao cấp có thêm tính năng |
Bản cao cấp có thêm tính năng |
| 3 |
3
deluxely
|
Phiên âm: /dɪˈlʌksli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách sang trọng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong quảng cáo (hiếm) |
Ví dụ: The room is deluxely furnished
Căn phòng được trang bị rất sang trọng |
Căn phòng được trang bị rất sang trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||