Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deluxe là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deluxe trong tiếng Anh

deluxe /dɪˈlʌks/
- adjective : sang trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deluxe: Cao cấp

Deluxe là tính từ chỉ chất lượng hoặc dịch vụ cao cấp, sang trọng.

  • They stayed in a deluxe hotel room. (Họ ở phòng khách sạn cao cấp.)
  • This deluxe version includes bonus features. (Phiên bản cao cấp này có thêm các tính năng thưởng.)
  • The restaurant offers a deluxe seafood platter. (Nhà hàng phục vụ đĩa hải sản cao cấp.)

Bảng biến thể từ "deluxe"

1 deluxe
Phiên âm: /dɪˈlʌks/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cao cấp, sang trọng Ngữ cảnh: Dùng mô tả sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao

Ví dụ:

They booked a deluxe room

Họ đặt một phòng cao cấp

2 deluxe
Phiên âm: /dɪˈlʌks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phiên bản cao cấp Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

The deluxe includes extra features

Bản cao cấp có thêm tính năng

3 deluxely
Phiên âm: /dɪˈlʌksli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách sang trọng Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong quảng cáo (hiếm)

Ví dụ:

The room is deluxely furnished

Căn phòng được trang bị rất sang trọng

Danh sách câu ví dụ:

This is a deluxe hotel.

Đây là một khách sạn hạng sang.

Ôn tập Lưu sổ

The deluxe edition is bound in leather.

Ấn bản cao cấp được bọc da.

Ôn tập Lưu sổ

We bought tickets for the deluxe train car.

Chúng tôi đã mua vé toa tàu hạng sang.

Ôn tập Lưu sổ