delicately: Một cách tinh tế / khéo léo
Delicately diễn tả hành động làm điều gì đó nhẹ nhàng, khéo léo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
delicate
|
Phiên âm: /ˈdɛlɪkət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tinh tế, mỏng manh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc tình huống dễ hỏng, cần cẩn trọng |
Ví dụ: The antique vase is very delicate
Chiếc bình cổ rất mỏng manh |
Chiếc bình cổ rất mỏng manh |
| 2 |
2
delicately
|
Phiên âm: /ˈdɛlɪkətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tinh tế | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện cẩn thận, tinh tế |
Ví dụ: She handled the glass delicately
Cô ấy cầm cái ly một cách tinh tế |
Cô ấy cầm cái ly một cách tinh tế |
| 3 |
3
delicateness
|
Phiên âm: /ˈdɛlɪknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tinh tế, sự mỏng manh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc tính mỏng manh hoặc cần sự cẩn trọng |
Ví dụ: The delicateness of the fabric requires careful washing
Sự mỏng manh của vải đòi hỏi phải giặt cẩn thận |
Sự mỏng manh của vải đòi hỏi phải giặt cẩn thận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Grant delicately asked Jan about her divorce because he knew it was a sensitive subject.
Grant hỏi Jan một cách tế nhị về cuộc ly hôn của cô ấy vì anh ta biết đây là chủ đề nhạy cảm. |
Grant hỏi Jan một cách tế nhị về cuộc ly hôn của cô ấy vì anh ta biết đây là chủ đề nhạy cảm. |