Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

delicately là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ delicately trong tiếng Anh

delicately /ˈdɛlɪkətli/
- (adv) : một cách tế nhị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

delicately: Một cách tinh tế / khéo léo

Delicately diễn tả hành động làm điều gì đó nhẹ nhàng, khéo léo.

  • She spoke delicately to avoid offense. (Cô ấy nói một cách khéo léo để tránh xúc phạm.)
  • He handled the vase delicately. (Anh ta cầm chiếc bình một cách nhẹ nhàng.)
  • The situation must be dealt with delicately. (Tình huống phải được xử lý tinh tế.)

Bảng biến thể từ "delicately"

1 delicate
Phiên âm: /ˈdɛlɪkət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tinh tế, mỏng manh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật hoặc tình huống dễ hỏng, cần cẩn trọng

Ví dụ:

The antique vase is very delicate

Chiếc bình cổ rất mỏng manh

2 delicately
Phiên âm: /ˈdɛlɪkətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tinh tế Ngữ cảnh: Dùng khi hành động được thực hiện cẩn thận, tinh tế

Ví dụ:

She handled the glass delicately

Cô ấy cầm cái ly một cách tinh tế

3 delicateness
Phiên âm: /ˈdɛlɪknəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tinh tế, sự mỏng manh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc tính mỏng manh hoặc cần sự cẩn trọng

Ví dụ:

The delicateness of the fabric requires careful washing

Sự mỏng manh của vải đòi hỏi phải giặt cẩn thận

Danh sách câu ví dụ:

Grant delicately asked Jan about her divorce because he knew it was a sensitive subject.

Grant hỏi Jan một cách tế nhị về cuộc ly hôn của cô ấy vì anh ta biết đây là chủ đề nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ