Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deletion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deletion trong tiếng Anh

deletion /dɪˈliːʃən/
- (n) : sự xóa bỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deletion: Sự xóa bỏ

Deletion là danh từ của hành động xóa dữ liệu, từ ngữ hoặc chi tiết.

  • The deletion of files was permanent. (Việc xóa các tệp là vĩnh viễn.)
  • There was a deletion of some words in the text. (Có sự xóa một số từ trong văn bản.)
  • Accidental deletion caused data loss. (Việc xóa nhầm gây mất dữ liệu.)

Bảng biến thể từ "deletion"

1 deletion
Phiên âm: /dɪˈliːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xóa Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/chỉnh sửa

Ví dụ:

Accidental deletion is common

Việc xóa nhầm khá phổ biến

2 delete
Phiên âm: /dɪˈliːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xóa Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/văn bản

Ví dụ:

Please delete the file

Hãy xóa tệp tin

3 deleted
Phiên âm: /dɪˈliːtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã xóa Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/bị động

Ví dụ:

The message was deleted

Tin nhắn đã bị xóa

4 deleting
Phiên âm: /dɪˈliːtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang xóa Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Deleting files frees space

Xóa tệp giúp giải phóng dung lượng

5 deletable
Phiên âm: /dɪˈliːtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể xóa Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The item is deletable

Mục này có thể xóa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!