| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
delay
|
Phiên âm: /dɪˈleɪ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trì hoãn | Ngữ cảnh: Dùng khi hoãn hoặc làm chậm hành động hoặc sự kiện |
Ví dụ: The flight was delayed due to bad weather
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu |
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu |
| 2 |
2
delay
|
Phiên âm: /dɪˈleɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trì hoãn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc hoãn hoặc chậm trễ |
Ví dụ: There was a long delay at the airport
Có một sự trì hoãn lâu tại sân bay |
Có một sự trì hoãn lâu tại sân bay |
| 3 |
3
delayed
|
Phiên âm: /dɪˈleɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị trì hoãn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự kiện hoặc vật bị hoãn |
Ví dụ: The delayed train finally arrived
Chuyến tàu bị trì hoãn cuối cùng đã đến |
Chuyến tàu bị trì hoãn cuối cùng đã đến |
| 4 |
4
delaying
|
Phiên âm: /dɪˈleɪɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang trì hoãn | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoãn đang diễn ra |
Ví dụ: She is delaying her decision
Cô ấy đang trì hoãn quyết định của mình |
Cô ấy đang trì hoãn quyết định của mình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||