Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

delayed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ delayed trong tiếng Anh

delayed /dɪˈleɪd/
- Tính từ : Bị trì hoãn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "delayed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: delay
Phiên âm: /dɪˈleɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trì hoãn Ngữ cảnh: Dùng khi hoãn hoặc làm chậm hành động hoặc sự kiện The flight was delayed due to bad weather
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu
2 Từ: delay
Phiên âm: /dɪˈleɪ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trì hoãn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc hoãn hoặc chậm trễ There was a long delay at the airport
Có một sự trì hoãn lâu tại sân bay
3 Từ: delayed
Phiên âm: /dɪˈleɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị trì hoãn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự kiện hoặc vật bị hoãn The delayed train finally arrived
Chuyến tàu bị trì hoãn cuối cùng đã đến
4 Từ: delaying
Phiên âm: /dɪˈleɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang trì hoãn Ngữ cảnh: Dùng khi hành động hoãn đang diễn ra She is delaying her decision
Cô ấy đang trì hoãn quyết định của mình

Từ đồng nghĩa "delayed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "delayed"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!