| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
deficit
|
Phiên âm: /ˈdefəsɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thâm hụt; thiếu hụt | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế, tài chính hoặc dinh dưỡng để chỉ sự thiếu |
The budget deficit is growing |
Thâm hụt ngân sách đang tăng |
| 2 |
Từ:
deficits
|
Phiên âm: /ˈdefəsɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các khoản thâm hụt | Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo tài chính hoặc nghiên cứu |
The company reported huge deficits |
Công ty báo cáo các khoản thâm hụt lớn |
| 3 |
Từ:
deficient
|
Phiên âm: /dɪˈfɪʃənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thiếu; không đủ | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả nguồn lực, chất lượng hoặc dưỡng chất thiếu hụt |
His diet is deficient in protein |
Chế độ ăn của anh ấy thiếu protein |
| 4 |
Từ:
deficiency
|
Phiên âm: /dɪˈfɪʃənsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thiếu hụt | Ngữ cảnh: Dùng cho sự thiếu hụt mang tính nghiêm trọng hoặc đo lường được |
Iron deficiency is common |
Thiếu sắt là tình trạng phổ biến |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||