| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
defeat
|
Phiên âm: /dɪˈfiːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thất bại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự thất bại trong cuộc chiến, trò chơi hoặc tranh luận |
The team suffered a defeat in the final match |
Đội đã phải chịu thất bại trong trận chung kết |
| 2 |
Từ:
defeat
|
Phiên âm: /dɪˈfiːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đánh bại | Ngữ cảnh: Dùng khi chiến thắng hoặc vượt qua đối thủ |
They defeated their rivals easily |
Họ đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng |
| 3 |
Từ:
defeated
|
Phiên âm: /dɪˈfiːtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị đánh bại, nản chí | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả trạng thái thua cuộc hoặc thất vọng |
The defeated team left the field quietly |
Đội bị đánh bại rời sân một cách lặng lẽ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||