| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
deem
|
Phiên âm: /diːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho rằng; xem là | Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá hoặc đưa nhận định |
Ví dụ: They deemed the plan successful
Họ cho rằng kế hoạch thành công |
Họ cho rằng kế hoạch thành công |
| 2 |
2
deemed
|
Phiên âm: /diːmd/ | Loại từ: V-ed | Nghĩa: Được xem là | Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả kết luận hoặc đánh giá của người khác |
Ví dụ: The move was deemed risky
Quyết định đó được xem là mạo hiểm |
Quyết định đó được xem là mạo hiểm |
| 3 |
3
deeming
|
Phiên âm: /ˈdiːmɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang cho rằng | Ngữ cảnh: Dùng khi người nói đang hình thành đánh giá |
Ví dụ: She is deeming it unnecessary
Cô ấy đang cho rằng điều đó không cần thiết |
Cô ấy đang cho rằng điều đó không cần thiết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||