Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deem là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deem trong tiếng Anh

deem /diːm/
- noun : cho là

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deem: Cho rằng; xem như

Deem là động từ trang trọng nghĩa là đánh giá hoặc coi điều gì theo một cách nhất định.

  • The judge deemed the evidence insufficient. (Thẩm phán cho rằng bằng chứng không đủ.)
  • The plan was deemed a success. (Kế hoạch được xem là thành công.)
  • They deemed it necessary to act quickly. (Họ cho rằng cần phải hành động nhanh.)

Bảng biến thể từ "deem"

1 deem
Phiên âm: /diːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho rằng; xem là Ngữ cảnh: Dùng khi đánh giá hoặc đưa nhận định

Ví dụ:

They deemed the plan successful

Họ cho rằng kế hoạch thành công

2 deemed
Phiên âm: /diːmd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Được xem là Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả kết luận hoặc đánh giá của người khác

Ví dụ:

The move was deemed risky

Quyết định đó được xem là mạo hiểm

3 deeming
Phiên âm: /ˈdiːmɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang cho rằng Ngữ cảnh: Dùng khi người nói đang hình thành đánh giá

Ví dụ:

She is deeming it unnecessary

Cô ấy đang cho rằng điều đó không cần thiết

Danh sách câu ví dụ:

The evening was deemed a great success.

Buổi tối được coi là một thành công lớn.

Ôn tập Lưu sổ

She deemed it prudent not to say anything.

Cô ấy cho rằng nên thận trọng khi không nói bất cứ điều gì.

Ôn tập Lưu sổ

I deem it an honour to be invited.

Tôi thấy rất vinh dự khi được mời.

Ôn tập Lưu sổ

They would take any action deemed necessary.

Họ sẽ thực hiện bất kỳ hành động nào được cho là cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

The strike was deemed to be illegal.

Cuộc đình công bị coi là bất hợp pháp.

Ôn tập Lưu sổ

Inspectors deemed that the standard of teaching was unsatisfactory.

Các thanh tra cho rằng tiêu chuẩn giảng dạy không đạt yêu cầu.

Ôn tập Lưu sổ